aspalathus linearis

aspalathus linearis

A worker harvests leaves from an Aspalathus linearis shrub.

Định nghĩa

Aspalathus linearis một danh từ chỉ một loại cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi. Cây này hình mũi mác dẹt hoa màu vàng. Khi được phơi khô, của cây mùi thơm được dùng để pha trà thảo mộc.

dụ sử dụng
  • (Aspalathus linearis thường được biết đến với tên gọi là rooibos.)
  • ( của cây Aspalathus linearis được thu hoạch phơi khô để làm một loại trà thảo mộc phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "Aspalathus linearis" tên khoa học, thường được dùng trong các ngữ cảnh thực vật học, nghiên cứu hoặc sản xuất.
    • In botanical classification, Aspalathus linearis belongs to the Fabaceae family. (Trong phân loại thực vật, Aspalathus linearis thuộc họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rooibos (danh từ): tên thông thường của loại cây này, cũng dùng để chỉ loại trà được làm từ .
    • Rooibos tea is caffeine-free and rich in antioxidants. (Trà rooibos không chứa caffeine giàu chất chống oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rooibos: tên gọi phổ biến nhất.
  • Red bush: tên gọi khác dựa trên màu sắc của sau khi chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "aspalathus linearis".